rọc giấy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng bằng gỗ, sừng, xương hay nhựa, dùng để rọc sách báo: Một vật dụng nhỏ, dẹt, thường có một cạnh mỏng và sắc, dùng để tách rời các trang giấy trong sách, báo hoặc tạp chí một cách gọn gàng mà không làm rách giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi luôn dùng một chiếc rọc giấy bằng xương để mở những trang sách mới.
- Trước khi đọc, anh ấy lấy rọc giấy rọc nhẹ mép của tờ báo.
- Chiếc rọc giấy bằng nhựa trong suốt rất tiện lợi cho công việc của người biên tập.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dùng rọc giấy": hành động sử dụng dụng cụ này.
- Để giữ cho sách luôn mới, ông ấy cẩn thận dùng rọc giấy mở từng trang một.
- "rọc giấy" như một hành động (động từ ghép): Mặc dù chủ yếu là danh từ, cụm từ này có thể mô tả hành động khi kết hợp với các động từ khác.
- Công đoạn cuối cùng là rọc giấy cho các tập tài liệu.
Biến thể và từ gần giống
- Dao rọc giấy: Một tên gọi khác, nhấn mạnh hình dạng và chức năng giống như một con dao nhỏ.
- Anh mượn dao rọc giấy của tôi để mở phong bì.
- Thước rọc giấy: Một biến thể có hình dạng dài như thước, thường bằng kim loại.
- Chiếc thước rọc giấy bằng thép không gỉ rất bền.
Từ đồng nghĩa
- Dao mở sách: Dụng cụ có chức năng tương tự.
Lưu ý
- Rọc giấy là một danh từ chỉ một vật dụng cụ thể. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng phổ biến hơn so với trước đây, do sách báo ngày nay thường được đóng gói hoặc thiết kế dễ tách trang hơn.
- Đồ dùng bằng gỗ, sừng, xương hay nhựa, để rọc sách báo.